Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


associate

  associate
tính từ
  • kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới
    • associate societies
      hội liên hiệp
    • associate number
      (toán học) số liên đới
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cùng cộng tác, phụ, phó, trợ
    • associate editor
      phó tổng biên tập
danh từ
  • bạn, bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh
  • hội viên thông tin, viện sĩ thông tấn (viện hàn lâm khoa học...)
  • vật phụ thuộc (vào vật khác); vật liên kết với vật khác
ngoại động từ
  • kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác
    • to associate someone in one's business
      cho ai cùng cộng tác trong công việc kinh doanh
  • liên tưởng (những ý nghĩ)
    • to associate oneself in
      dự vào, cùng cộng tác vào
nội động từ
  • kết giao, kết bạn với, giao thiệp với
  • hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại
    • to associate with someone in doing something
      hợp sức với người nào làm việc gì

Sponsors

 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners.
 
eXTReMe Tracker