Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW


Adjacent words


danh từ
  • sự cố gắng, sự thử
    • to make an attempt at doing something (to do something)
      thử làm một việc gì
    • to fail in one's attempt
      thử làm nhưng thất bại
  • (attemper on, upon) sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
    • an attempt on somebody's life
      sự mưu hại ai
    • an attempt on somebody's prerogatives
      sự phạm đến đặc quyền của ai
ngoại động từ
  • cố gắng; thử, toan
    • to attempt a hard task
      cố gắng làm một việc khó khăn
  • mưu hại; xâm phạm, phạm đến
    • to attempt someone's life
      mưu hại ai
  • gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn...)
  • gắng, vượt qua (quả núi...)
    • to attempt a fortress
      thử đánh chiếm một pháo đài
    • to attempt a mountain peak
      thử vượt qua một ngọn núi
Copyright © 2007 by, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy