cast
Search
Adjacent words
cast
- to cast about
- đi tìm đằng này, đằng khác
- tìm cách, kiếm cớ, xoay sở (để làm gì)
- to cast aside
- vứt đi, loại ra, bỏ đi
- to cast away
- liệng ném, quăng, vứt
- to cast away all cares
vứt hết những nỗi ưu tư- to be cast away
- (hàng hải) bị đắm (tàu)
- to cast back
- quay lại, trở lại
- (nghĩa bóng) nhắc lại, hồi tưởng lại
- to cast down
- vứt xuống, quăng xuống
- nhìn xuống (mắt)
- làm thất vọng, làm chán nản
- to be cast down
chán nản, thất vọng- to cast off
- loại bỏ, thải, vứt bỏ, từ bỏ
- thả (chó)
- (hàng hải) thả, qăng (dây...)
- thai lại (mũi đan)
- to cast out
- đuổi ra
- to cast up
- tính, cộng lại, gộp lại
- ngẩng (đầu); ngước mắt
- vứt lên, quăng lên, ném lên
- trách móc
- to cast something up to someone
trách móc ai về việc gì- (y học) nôn ra, mửa ra
- to cast lott
- (xem) lot
- to cast in one's lot with somebody
- cùng chia sẻ một số phận với ai
- to cast oneself on (upon) somebody's mercy
- trông ở lòng thương của ai
- to cast something in someone's teeth
- trách móc ai về việc gì
- to cast a vote
- bỏ phiếu
- the die is cast
- (xem) die
Sponsors