in
Search
Adjacent words
in
- in all
- (xem) all
- in fact
- (xem) fact
- in itself
- (xem) itself
- in so far as
- (xem) far
- in that
- bởi vì
- in truth
- thực vậy
- to be not in it
- không nước gì, không ăn thua gì; không phải là một đối thủ đáng gờm
- he has it in him
- hắn có đủ khả năng làm điều đó
- there is not one in a hundred
- trăm phần không có lấy một phần
- to be in for
- mắc vào, lâm vào
- to be in for trouble
lâm vào cảnh khó chịu phiền muộn- to be in for it
gặp chịu khó chuyện, gặp chuyện bực mình (do chính mình gây ra)- dự thi (một cuộc đua...)
- to be in for an examination
đi thi- to be in with somebody
- giận ai, bực mình với ai
- in and out
- ra ra vào vào, đi đi lại lại
- in on it
- (thông tục) biết thừa đi rồi, biết tỏng đi rồi
- in with it!
- để vào!, đem vào!
- the ins and outs
- những chỗ lồi ra lõm vào, những chỗ ngoằn ngoèo (của một nơi nào)
- những chi tiết (của một vấn đề...)
Sponsors