Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
race
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


race

  race
danh từ, danh từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ,
danh từ
  • (sinh vật học) nòi
  • chủng tộc, nòi người
    • the Mongolian race
      nòi người Mông-cổ
  • loài, giống
    • the human race
      loài người
    • the four-footed race
      loài vật bốn chân
  • dòng; giòng giống
  • loại, giới, hạng (người)
    • the race of dandies
      hạng người ăn diện
    • the race of poets
      giới thi sĩ
danh từ
  • rễ; rễ gừng
  • củ gừng
danh từ
  • cuộc đua, cuộc chạy đua
    • Marathon race
      cuộc chạy Ma-ra-tông
    • arms (armaments) race
      cuộc chạy đua vũ trang
    • to run a race
      chạy đua
  • (số nhiều) cuộc đua ngựa
  • dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết
  • sông đào dẫn nước, con kênh
  • cuộc đời, đời người
    • his race is nearly over
      đời anh ta đã xế chiều
  • sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời)
  • (kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi
ngoại động từ
  • chạy đua với, chạy thi với (ai)
  • phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ
    • he raced his bycycle against a motor-cycle
      anh ta phóng xe đạp đua với một mô tô
    • to race the engine without a load
      (cơ khí) cho máy chạy không nhanh quá
  • lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật gì) đi nhanh
    • he raced me along
      nó lôi tôi chạy
  • vội vã cho thông qua
    • to race a bill through the House
      vội vã cho quốc hội thông qua một dự án
nội động từ
  • đua
  • chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy quá nhanh (máy)
    • to race along
      chạy hết tốc độ
  • ham mê đua ngựa
    • a racing man
      người ham mê đua ngựa
    • the racing world
      giới đua ngựa
Idioms
  1. to race away
    • thua cá ngựa hết (gia sản...)
  2. to race away one's fortune
    • khánh kiệt vì thua cá ngựa
 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy