Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
scratch
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


scratch

  scratch
tính từ, danh từ, động từ, danh từ,
tính từ
  • hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
    • a scratch group of people
      một nhóm người linh tinh
    • a scratch team
      (thể dục,thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
    • a scratch dinner
      một bữa cơm làm cào làm cấu qua loa (có cái gì thì dọn ra cái đó)
danh từ
  • tiếng sột soạt (của ngòi bút)
  • sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ
    • to get off with a scratch or two
      thoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
  • vạch xuất phát (trong cuộc đua)
  • sự gãi, sự cào
  • (số nhiều) bệnh nẻ (của ngựa)
  • bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig)
  • (như) scratch race
Idioms
  1. a scratch of the pen
    • chữ ký để xin; lệnh viết dễ cho
  2. to toe (come to, come up to) the scratch
    • có mặt đúng lúc, không trốn tránh
  3. from (at, on) scratch
    • (thể dục,thể thao) từ điểm xuất phát (cuộc đua)
    • từ con số không, từ bàn tay trắng
  4. up to scratch
    • (thể dục,thể thao) sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu
    • (thông tục) sẵn lòng đối phó với mọi khó khăn
động từ
  • cào, làm xước da
  • thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề)
  • nạo kèn kẹt, quẹt
    • to scratch a match on the wall
      quẹt cái diêm vào tường
  • ((thường) + out) gạch xoá đi
    • to scratch out words
      gạch đi mấy chữ
  • viết nguệch ngoạc
  • gãi
    • to scratch one's head
      gãi đầu, gãi tai (lúng túng)
  • bới, tìm
    • to scratch about for evidence
      tìm chứng cớ
  • dành dụm, tằn tiện
  • xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...)
Idioms
  1. to scratch along
    • (nghĩa bóng) xoay sở để sống
  2. to scratch at oneself
    • tự lo liệu tự xoay xở
danh từ
  • old Scratch quỷ sứ
 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy