Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
support
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


support

  support
danh từ, ngoại động từ,
danh từ
  • sự ủng hộ
    • to give support to somebody
      ủng hộ ai
    • to require support
      cần được sự ủng hộ
    • to speak in support of somebody
      phát biểu ý kiến ủng hộ ai
  • người ủng hộ
    • the chief support of the cause
      người ủng hộ chính của sự nghiệp
  • người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống
    • the sole support of one's old age
      người nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi gìa
  • vật chống, cột chống
ngoại động từ
  • chống, đỡ
  • truyền sức mạnh, khuyến khích
    • what supported him was hope
      điều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng
  • chịu đựng, dung thứ
    • to support fatigue well
      chịu đựng mệt giỏi
  • nuôi nấng, cấp dưỡng
    • to support a family
      nuôi nấng gia đình
  • ủng hộ
    • to support a policy
      ủng hộ một chính sách
    • to support an institution
      ủng hộ (tiền) cho một tổ chức
  • chứng minh, xác minh
    • to support a charge
      chứng minh lời kết tội
  • (sân khấu) đóng giỏi (một vai)
 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy