Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW


Adjacent words


tính từ
  • bền lòng, kiên trì
  • kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ
    • to remain constant to one's principles
      trung thành với nguyên tắc của mình
  • không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp
    • constant rain
      mưa liên miên
    • constant chatter
      sự nói không dứt, sự nói liên miên
  • bất biến, không thay đổi
Copyright © 2007 by, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy