Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
jog
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


jog

  jog
danh từ
  • cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
  • cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
  • bước đi chậm chạp
  • nước kiệu chậm (ngựa)
ngoại động từ
  • lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
  • hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
  • nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
    • to jog someone's memory
      nhắc cho người nào nhớ lại
nội động từ
  • đi lắc lư
  • (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
  • tiến hành, tiến triển, tiếp tục
    • matters jog along
      sự việc vẫn cứ tiến triển
  • chạy nước kiệu chậm (ngựa)
  • đi, lên đường
    • we must be jogging
      chúng ta phải đi thôi
 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy