Deprecated: Function split() is deprecated in /home/vndic/public_html/index.php on line 22
moyen
Add Favorite | Make Homepage | FAQ | Contact  VNDic On MobileNEW

Search


Adjacent words


moyen

moyen
tính từ, danh từ giống đực,
tính từ
  • giữa
    • Oreille moyenne
      (giải phẫu) tai giữa
  • trung bình, trung, vừa
    • Taille moyenne
      vóc người trung bình
    • Résultats moyens
      kết quả trung bình
    • Température moyenne
      nhiệt độ trung bình
    • Moyenne noblesse
      quý tộc vừa, trung quý tộc
    • Ondes moyennes
      sóng trung
    • D'âge moyen
      ở tuổi trung niên
  • phản nghĩa Extrême, excessif. Enorme, immense, minuscule. Exceptionnel, génial
    danh từ giống đực
    • phương tiện, cách
      • Moyens de transport
        phương tiện vận chuyển
      • Il y a plusieurs moyens de...
        có nhiều cách để...
    • tư liệu
      • Moyens de production
        tư liệu sản xuất
      • Moyens de consommation
        tư liệu tiêu dùng
    • (số nhiều) năng khiếu
      • Elève qui manque de moyens
        học sinh thiếu năng khiếu
    • (số nhiều) khả năng tài chính
      • Vivre selon ses moyens
        sống tùy theo khả năng tài chính của mình
    • (luật học, pháp lý) lý lẽ, lý do
      • Moyens de défense
        lý lẽ bào chữa
      • au moyen de; par le moyen de
        nhờ có bằng cách
      • employer les moyens du bord
        có gì dùng nấy
      • pas moyen!
        chịu thôi! chẳng có cách gì!
 
Copyright © 2007 by www.vndic.org, All rights reserved. English Vietnamese French Online Dictionary - Tu Dien Truc Tuyen Anh Phap Viet Co Phat Am. Dictionary data are collected from various sources, including Jdict by Ho Ngoc Duc, FOLDOC by Denis Howe, London and WordNet by Princeton University, NJ, USA. All logos and trademarks are copyrighted from their respective owners. Privacy Policy